申し分のない
もうしぶんのないmoushibunnonai
Ít thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từtính từ đuôi -i
hoàn hảo; không có gì để chê; không tì vết
EN perfect; ideal; completely satisfactory; leaving nothing to be desired; faultless; impeccable
