決まり
きまりkimari
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
quyết định; sự dàn xếp; sự kết thúc
EN settlement; conclusion; end; agreement; arrangement
mối quan hệ tình cảm giữa khách hàng và gái mại dâm
EN love relationship between a customer and a prostitute
