Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

決(き)まり

きまりkimari

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từdanh từ bổ nghĩa với の

    quy định; luật lệ

    EN rule; regulation

  2. quyết định; sự dàn xếp; sự kết thúc

    EN settlement; conclusion; end; agreement; arrangement

    話(はなし)に決(き)まりがついた。

    • Cuộc nói chuyện đã đi đến quyết định.

    Từ:話(はなし)決(き)まり

    Đã xác minh
  3. thói quen; phong tục

    EN habit; custom; habitual way

    Xem thêm: お決(き)まり

  4. sự lúng túng; sự mất mặt

    EN countenance in front of another person; face

    Ghi chú: thường dùng dưới dạng 決(き)まりが悪(わる)い, v.v.

    Xem thêm: 決(き)まりが悪(わる)い

    遅(ち)刻(こく)して決(き)まりが悪(わる)かった。

    • Tôi thấy thật ngại vì đã đến muộn.

    Từ:遅(ち)刻(こく)決(き)まり

    Đã xác minh
  5. mối quan hệ tình cảm giữa khách hàng và gái mại dâm

    EN love relationship between a customer and a prostitute

    cổ

Câu ví dụ 33

Đăng nhập để tiếp tục