Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

締(し)め出(だ)す

しめだすshimedasu

Thông dụngĐộng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. động từ nhóm 1 (godan, -su)ngoại động từ

    đuổi ra ngoài; đóng cửa không cho vào

    EN to shut out; to bar; to lock out; to exclude

Câu ví dụ 14

彼(かれ)はクラブから締(し)め出(だ)しを食(く)っている。

  • Anh ấy đang bị đuổi khỏi câu lạc bộ.

Từ:彼(かれ)はクラブから締(し)め出(だ)すを食(く)う

Đã xác minh

おまえを締(し)め出(だ)してやる。

  • Tao sẽ đuổi mày ra ngoài.

Từ:お前(まえ)を締(し)め出(だ)すやる

私(わたし)を締(し)め出(だ)さないで下(くだ)さい。

  • Xin đừng nhốt tôi ở bên ngoài.

Từ:私(わたし)を締(し)め出(だ)すください

彼(かれ)らはクラブからジョンを締(し)め出(だ)した。

  • Họ đã đuổi John ra khỏi câu lạc bộ.

Từ:彼(かれ)らはクラブからを締(し)め出(だ)す

Đăng nhập để tiếp tục