締め出す
しめだすshimedasu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)ngoại động từ
đuổi ra ngoài; đóng cửa không cho vào
EN to shut out; to bar; to lock out; to exclude

しめだすshimedasu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)ngoại động từ
đuổi ra ngoài; đóng cửa không cho vào
EN to shut out; to bar; to lock out; to exclude