かんぬき
かんぬきkannuki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
khóa hai chốt
EN double-arm lock
nút thắt dây
EN (rope) cinching

かんぬきkannuki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
khóa hai chốt
EN double-arm lock
nút thắt dây
EN (rope) cinching