飲み屋
のみやnomiya
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quán rượu; quán bar
EN bar; saloon; pub; tavern; drinking establishment

のみやnomiya
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quán rượu; quán bar
EN bar; saloon; pub; tavern; drinking establishment