Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

溶(と)け込(こ)む

とけこむtokekomu

Thông dụngĐộng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. động từ nhóm 1 (godan, -mu)nội động từ

    hòa tan vào; tan chảy vào

    EN to melt into; to dissolve into; to merge into

  2. hòa nhập; thích nghi với môi trường

    EN to blend into (surroundings); to fit in; to adapt to; to integrate

Câu ví dụ 14

最(さい)初(しょ)は、多(おお)くのことが異(こと)なっていたように思(おも)われましたが、すぐに新(あたら)しい生(せい)活(かつ)にとけ込(こ)めました。

  • Lúc đầu, tôi tưởng rằng có nhiều điều khác biệt, nhưng tôi đã sớm hòa nhập được với cuộc sống mới.

氷(こおり)が暖(あたた)かなお湯(ゆ)の中(なか)に溶(と)け込(こ)んでいった。

  • Những viên đá tan dần vào trong nước nóng ấm.

Từ:氷(こおり)暖(あたた)かお湯(ゆ)内(うち)溶(と)け込(こ)む

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục