Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

遊(あそ)び場(ば)

あそびばasobiba

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    sân chơi

    EN playground; play space

Câu ví dụ 8

子(こ)どもたちが危(き)険(けん)な場(ば)所(しょ)に入(はい)らないように、遊(あそ)び場(ば)には高(たか)いフェンスが設(せっ)置(ち)されています。

  • Một hàng rào cao đã được lắp đặt tại khu vui chơi để trẻ em không đi vào những nơi nguy hiểm.

日(にち)曜(よう)の午(ご)後(ご)4時(じ)、子(こ)ども向(む)けの遊(あそ)び場(ば)の近(ちか)くにあるアイスクリーム屋(や)さんで、家(か)族(ぞく)連(づ)れが並(なら)んでいた。

  • Vào lúc 4 giờ chiều Chủ nhật, các gia đình đang xếp hàng tại một tiệm kem gần khu vui chơi dành cho trẻ em.

Đăng nhập để tiếp tục