Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

僕(ぼく)

ぼくboku

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. đại từ

    tôi

    EN I; me

    ngôn ngữ nam giới

    僕(ぼく)はスーザンに謝(あやま)ろうと電(でん)話(わ)したのに、彼(かの)女(じょ)ときたら一(いっ)方(ぽう)的(てき)に電(でん)話(わ)を切(き)っちゃったんだ。

    • Mình đã gọi điện để xin lỗi Susan, vậy mà cô ấy lại tự ý cúp máy luôn.

    僕(ぼく)もだよ。

    • Mình cũng vậy.

    Từ:僕(ぼく)もだよ

  2. bạn

    EN you

    khẩu ngữ

    Ghi chú: khi nói chuyện với một bé trai

    ぼく、どうしたの?

    • Mình bị làm sao vậy?

    Từ:僕(ぼく)どうしたの

  3. danh từ

    người hầu nam

    EN manservant

    cổ

Câu ví dụ 3.091

Đăng nhập để tiếp tục