卜
ぼくboku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
sự lựa chọn; sự quyết định
EN choosing; settling; fixing
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ぼくboku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
sự lựa chọn; sự quyết định
EN choosing; settling; fixing
Chưa có câu ví dụ cho từ này.