卜する
ぼくするbokusuru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ する (loại đặc biệt)ngoại động từ
bói toán
EN to tell (a person's) fortune; to divine
chọn; chọn nơi cư trú
EN to choose; to settle upon (a place to live); to fix (one's residence)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
