牧する
ぼくするbokusuru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ する (loại đặc biệt)ngoại động từ
chăn nuôi
EN to raise (livestock)
chăn dắt
EN to look after and govern (the people)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
