Chọn chữ bạn đã viết
Hãy bắt đầu viết vào ô.
Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.
Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.
Đang tải…
Chữ Hán khớp
Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.
Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.
hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây
Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.
ぼく·boku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Mexico
EN Mexico
viết tắt
Xem thêm: 墨西哥(メキシコ)
Mặc gia
EN Mohism
hiếm dùng
Xem thêm: 墨(ぼっ)家(か)
mực
EN ink
cổ
Xem thêm: 墨(ぼく)
hình xăm
EN tattooing (as a form of punishment in ancient China)
viết tắtthuật ngữ lịch sử
Xem thêm: 墨(ぼっ)刑(けい)
入(い)れ墨(ずみ)入(い)れてるの?
Từ:入(い)れ墨(ずみ)
大(だい)工(く)が板(いた)に墨(すみ)を打(う)つ。
Từ:大(だい)工(く)板(いた)墨(すみ)打(う)つ
紙(かみ)に一(いち)抹(まつ)の墨(すみ)を引(ひ)く。
Từ:紙(かみ)一(いち)抹(まつ)墨(すみ)引(ひ)く
その画(が)家(か)は唐(とう)墨(ぼく)で描(えが)いた。
Từ:画(が)家(か)唐(から)墨(すみ)描(えが)く
それって、本(ほん)当(とう)の入(い)れ墨(ずみ)?
Từ:本(ほん)当(とう)入(い)れ墨(ずみ)
Xem thêm câu