分厚い
ぶあついbuatsui
Thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
dày
EN thick; bulky; massive; heavy

ぶあついbuatsui
Thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
dày
EN thick; bulky; massive; heavy