罰する
ばっするbassuru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ する (loại đặc biệt)ngoại động từ
phạt; trừng phạt
EN to punish; to penalize; to penalise

ばっするbassuru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ する (loại đặc biệt)ngoại động từ
phạt; trừng phạt
EN to punish; to penalize; to penalise