Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

こぐ

こぐkogu

Thông dụngĐộng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. động từ nhóm 1 (godan, -gu)ngoại động từ

    chèo

    EN to row; to paddle; to scull; to pull (the oars)

    thường viết bằng kana

  2. đạp

    EN to pedal (a bicycle, etc.)

    thường viết bằng kana

  3. đung đưa

    EN to swing (on a swing)

    thường viết bằng kana

  4. bơm

    EN to work (a hand pump)

    thường viết bằng kana

  5. lội qua

    EN to push through (a thicket, deep snow, etc.)

    thường viết bằng kana

Câu ví dụ 24

Đăng nhập để tiếp tục