創造力
そうぞうりょくsouzouryoku
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khả năng sáng tạo; sức sáng tạo
EN creative power; creativity

そうぞうりょくsouzouryoku
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khả năng sáng tạo; sức sáng tạo
EN creative power; creativity