いまいち
いまいちimaichi
Thông dụngTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ
chưa được lắm; không tốt lắm; hơi thiếu một chút
EN not quite (right); not very good; somewhat (lacking)
Xem thêm: 今ひとつ

いまいちimaichi
Thông dụngTrạng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ
chưa được lắm; không tốt lắm; hơi thiếu một chút
EN not quite (right); not very good; somewhat (lacking)
Xem thêm: 今ひとつ