窮地
きゅうちkyuuchi
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tình thế hiểm nghèo; tình cảnh khó khăn
EN dilemma; predicament

きゅうちkyuuchi
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tình thế hiểm nghèo; tình cảnh khó khăn
EN dilemma; predicament