両刀論法
りょうとうろんぽうryoutouronpou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

りょうとうろんぽうryoutouronpou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
Chưa có câu ví dụ cho từ này.