ボーイフレンド
ボーイフレンドbooifurendo
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bạn trai
EN boyfriend; male friend

ボーイフレンドbooifurendo
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bạn trai
EN boyfriend; male friend