運搬
うんぱんunpan
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
vận chuyển; sự vận chuyển
EN transport; transportation; conveyance; carriage

うんぱんunpan
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
vận chuyển; sự vận chuyển
EN transport; transportation; conveyance; carriage