Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

印(しるし)

しるしshirushi

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    dấu, vết

    EN mark; sign

    Ghi chú: đặc biệt là dưới dạng 印(しるし) hoặc 標(ひょう)

  2. biểu tượng

    EN symbol; emblem

    Ghi chú: còn được viết là 徴(ちょう)

  3. dấu hiệu

    EN badge; crest; flag

    Ghi chú: đặc biệt là dưới dạng 印(しるし) hoặc 標(ひょう)

  4. bằng chứng

    EN evidence; proof

    Ghi chú: đặc biệt là cách dùng các từ 「証(しょう)」 hoặc 「証(しる)し」

  5. vật kỷ niệm, dấu hiệu

    EN token (of gratitude, affection, etc.)

    thường viết bằng kana

    Ghi chú: đặc biệt là cách dùng các từ 「証(しょう)」 hoặc 「証(しる)し」

Câu ví dụ 58

Đăng nhập để tiếp tục