アスピリン
アスピリンasupirin
Ít thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
aspirin
EN aspirin
Từ tiếng Đức

アスピリンasupirin
Ít thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
aspirin
EN aspirin
Từ tiếng Đức