せがむ
せがむsegamu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -mu)ngoại động từ
vòi vĩnh; nài nỉ
EN to badger; to pester; to beg

せがむsegamu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -mu)ngoại động từ
vòi vĩnh; nài nỉ
EN to badger; to pester; to beg