袖にすがる
そでにすがるsodenisugaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

そでにすがるsodenisugaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -ru)
van xin; cầu khẩn; bám víu lấy ai đó
EN to plead; to beg; to implore; to entreat; to cling to (someone's) sleeves