申し立てる
もうしたてるmoushitateru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
đệ trình; kiến nghị; tuyên bố
EN to declare; to plead

もうしたてるmoushitateru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
đệ trình; kiến nghị; tuyên bố
EN to declare; to plead