申し渡す
もうしわたすmoushiwatasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)ngoại động từ
tuyên bố; thông báo; tuyên án
EN to tell; to announce; to declare; to pass (a sentence); to order
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
