お見舞い
おみまいomimai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
cú đánh; sự tấn công
EN dealing (a hit); striking (a blow); landing (an attack)
Xem thêm: 見舞う

おみまいomimai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
việc thăm hỏi người bệnh; lời thăm hỏi
EN visit (to someone affected by illness or misfortune); call; inquiry (about someone's health); expression of sympathy
Xem thêm: 見舞い
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
cú đánh; sự tấn công
EN dealing (a hit); striking (a blow); landing (an attack)
Xem thêm: 見舞う