この度
このたびkonotabi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từtrạng từ
lần này; dịp này
EN this occasion; at this time; now
Câu ví dụ 54
この度は、ご来店いただき誠にありがとうございます。
- Chân thành cảm ơn quý khách đã ghé thăm cửa hàng chúng tôi lần này.
Từ:この度ご来店いただく誠にありがとうございます
Ví dụ của biên tập