被災
ひさいhisai
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
bị thiên tai; chịu thiệt hại do thiên tai
EN suffering (from a disaster); being hit (by an earthquake, typhoon, etc.); falling victim (to)
