難渋
なんじゅうnanjuu
Thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từdanh từ có thể + するnội động từ
sự khó khăn; sự gian truân; sự khốn đốn
EN suffering; distress; difficulty; hardship; misery; being bogged down; hurdle
