Thông dụngĐộng từ
- động từ nhóm 1 (godan, -ru) đội, mặc (trên đầu)
- bị bao phủ bởi; bị dội, tạt (nước, v.v.)

被
EN incur, cover, veil, brood over, shelter, wear, put on, be exposed (film), receiving
Cách đọc chính ひ âm On (đọc Hán)
Các từ có kanji này; nhãn cho biết kanji được đọc thế nào trong từng từ.
Thông dụngĐộng từ
Rất thông dụngĐộng từ
Rất thông dụngDanh từ
Rất thông dụngDanh từ
Rất thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Thông dụngĐộng từ
Rất thông dụngDanh từ
Thông dụngĐộng từ
Thông dụngDanh từ
Rất thông dụngDanh từ
Rất thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ