被爆
ひばくhibaku
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
bị ném bom
EN being bombed
bị trúng bom nguyên tử; bị phơi nhiễm phóng xạ từ bom nguyên tử
EN being subjected to a nuclear bomb attack; being exposed to radiation from a nuclear bomb
Xem thêm: 被曝
