Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

二(に)

hai, thứ hai, hai lần

EN two, two radical (no. 7)

JLPT N5

Cách đọc chính に âm On (đọc Hán)

Từ có kanji này 929

Các từ có kanji này; nhãn cho biết kanji được đọc thế nào trong từng từ.

Câu ví dụ 3.823

Xem tất cả câu

十(じゅう)、十(じゅう)一(いち)、十(じゅう)二(に)、十(じゅう)三(さん)、十(じゅう)四(し)、十(じゅう)五(ご)、十(じゅう)六(ろく)、十(じゅう)七(なな)、十(じゅう)八(はち)、十(じゅっ)九(く)、二(に)十(じゅう)。

  • Mười, mười một, mười hai, mười ba, mười bốn, mười lăm, mười sáu, mười bảy, mười tám, mười chín, hai mươi.

Đăng nhập để tiếp tục