Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

25日(にじゅうごにち)

にじゅうごにちnijuugonichi

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    ngày hai mươi lăm

    EN 25th day of the month

  2. hai mươi lăm ngày

    EN 25 days

    入(にゅう)院(いん)は二(に)十(じゅう)五(ご)日(にち)かかった。

    • Việc nhập viện đã mất hai mươi lăm ngày.

    Từ:入(にゅう)院(いん)25日(にじゅうごにち)かかる

    Đã xác minh

Câu ví dụ 6

入(にゅう)院(いん)は二(に)十(じゅう)五(ご)日(にち)かかった。

  • Việc nhập viện đã mất hai mươi lăm ngày.

Từ:入(にゅう)院(いん)25日(にじゅうごにち)かかる

Ví dụ của biên tập

中(ちゅう)国(ごく)政(せい)府(ふ)は25日(にち)、「釣(ちょう)魚(ぎょ)島(とう)は中(ちゅう)国(ごく)固(こ)有(ゆう)の領(りょう)土(ど)」と題(だい)する白(はく)書(しょ)を発(はっ)表(ぴょう)した。

  • Chính phủ Trung Quốc đã công bố một sách trắng với tiêu đề "Điếu Ngư là lãnh thổ riêng biệt của Trung Quốc" vào ngày 25.

Đăng nhập để tiếp tục