Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

十(じゅう)一(いち)

じゅういちjuuichi

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. số từ

    mười một

    EN eleven; 11

  2. danh từ

    jack

    EN jack

    trò chơi bài

    トランプの十(じゅう)一(いち)はジャックです。

    • Lá số mười một của bộ bài là Jack.

    Từ:トランプ十(じゅう)一(いち)ジャック

    Đã xác minh

Câu ví dụ 16

トランプの十(じゅう)一(いち)はジャックです。

  • Lá số mười một của bộ bài là Jack.

Từ:トランプ十(じゅう)一(いち)ジャック

Ví dụ của biên tập

11は素(そ)数(すう)です。

  • 11 là một số nguyên tố.

Từ:十(じゅう)一(いち)素(そ)数(すう)

Khớp tự động

今年(ことし)は、二(に)千(せん)十(じゅう)一(いち)年(ねん)です。

  • Năm nay là năm hai nghìn mười một.

Từ:今年(ことし)十(じゅう)一(いち)

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục