二流
にりゅうniryuu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
hạng hai; kém chất lượng; tầm thường
EN second-rate; inferior

にりゅうniryuu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
hạng hai; kém chất lượng; tầm thường
EN second-rate; inferior