最初から最後まで
さいしょからさいごまでsaishokarasaigomade
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
từ đầu đến cuối
EN from beginning to end; from start to finish; from first to last; end-to-end; all the way through
