つもりで言う
つもりでいうtsumorideiu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -u)
nói với ý định
EN to mean
Ghi chú: thường ...の〜

つもりでいうtsumorideiu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -u)
nói với ý định
EN to mean
Ghi chú: thường ...の〜