時の
ときのtokino
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
hợp thời; đang thịnh hành
EN of the hour; in vogue; sought after

ときのtokino
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
hợp thời; đang thịnh hành
EN of the hour; in vogue; sought after