経験を積む
けいけんをつむkeiken'otsumu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -mu)
tích lũy kinh nghiệm; trau dồi kinh nghiệm
EN to gain experience; to accumulate experiences
