サークル活動
サークルかつどうsaakurukatsudou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hoạt động câu lạc bộ; hoạt động nhóm
EN club activities; group activities

サークルかつどうsaakurukatsudou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hoạt động câu lạc bộ; hoạt động nhóm
EN club activities; group activities