身につく
みにつくminitsuku
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

みにつくminitsuku
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -ku)
nắm vững; tiếp thu; quen với
EN to master (e.g. a skill); to become accustomed to (e.g. a lifestyle); to acquire (e.g. a habit)