悪習
あくしゅうakushuu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hủ tục; thói xấu; tập quán xấu
EN bad habit; bad custom; evil practice; vice

あくしゅうakushuu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hủ tục; thói xấu; tập quán xấu
EN bad habit; bad custom; evil practice; vice