Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

悪(あく)臭(しゅう)

あくしゅうakushuu

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    mùi hôi; mùi khó chịu

    EN bad smell; foul smell; offensive odor; stench; stink

Câu ví dụ 8

その悪(あく)臭(しゅう)にむかむかした。

  • Tôi thấy buồn nôn vì mùi hôi thối đó.

Từ:その悪(あく)臭(しゅう)にムカムカする

いたちはその悪(あく)臭(しゅう)で知(し)られている。

  • Loài rái cá được biết đến với mùi hôi thối của chúng.

Từ:イタチはその悪(あく)臭(しゅう)で知(し)る

Đăng nhập để tiếp tục