悪臭
あくしゅうakushuu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mùi hôi; mùi khó chịu
EN bad smell; foul smell; offensive odor; stench; stink

あくしゅうakushuu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mùi hôi; mùi khó chịu
EN bad smell; foul smell; offensive odor; stench; stink