汚れる
よごれるyogoreru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
bị vấy bẩn; bị đồi bại
EN to become sullied; to become corrupted; to lose one's chastity
Xem thêm: 汚れる

よごれるyogoreru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
bị vấy bẩn; bị đồi bại
EN to become sullied; to become corrupted; to lose one's chastity
Xem thêm: 汚れる