Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

全(ぜん)体(たい)的(てき)

ぜんたいてきzentaiteki

Thông dụngTính từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. tính từ đuôi -na

    tổng thể; mang tính tổng quát

    EN overall; general; as a whole

Câu ví dụ 25

全(ぜん)体(たい)的(てき)に短(みじか)くして下(くだ)さい。

  • Hãy rút ngắn lại toàn bộ.

Từ:全(ぜん)体(たい)的(てき)短(みじか)いするください

全(ぜん)体(たい)的(てき)には予(よ)定(てい)通(どお)りです。

  • Nhìn chung thì mọi thứ đều theo đúng kế hoạch.

Từ:全(ぜん)体(たい)的(てき)は予(よ)定(てい)通(どお)りです

全(ぜん)体(たい)的(てき)に見(み)れば成(せい)功(こう)だった。

  • Nhìn chung thì đó là một sự thành công.

Từ:全(ぜん)体(たい)的(てき)見(み)る成(せい)功(こう)だ

全(ぜん)体(たい)的(てき)にはうまくやっています。

  • Nhìn chung thì bạn đang làm rất tốt.

Từ:全(ぜん)体(たい)的(てき)はうまいやる

Đăng nhập để tiếp tục