こと自体
ことじたいkotojitai
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
tự thân việc đó; bản thân việc đó
EN (the thing) itself

ことじたいkotojitai
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
tự thân việc đó; bản thân việc đó
EN (the thing) itself