結果を出す
けっかをだすkekkaodasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -su)
đạt được kết quả; tạo ra thành quả
EN to achieve results; to be successful (in a venture, etc.)
