Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

なき

なきnaki

Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. hậu tốtừ bổ nghĩa trước danh từ (rentaishi)

    không có; thiếu

    EN -less; lacking; non-existing

    thường viết bằng kana

    Xem thêm: 無(な)い

Câu ví dụ 8

魂(たましい)なき肉(にく)体(たい)が人(にん)間(げん)でないのと同(どう)様(よう)に、愛(あい)なき家(か)庭(てい)は決(けっ)して家(か)庭(てい)ではない。

  • Cũng giống như thân xác không có linh hồn thì không phải là con người, một gia đình không có tình yêu thương thì quyết không phải là một gia đình.

Đăng nhập để tiếp tục