なき
なきnaki
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
hậu tốtừ bổ nghĩa trước danh từ (rentaishi)
không có; thiếu
EN -less; lacking; non-existing
Xem thêm: 無い

なきnaki
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
hậu tốtừ bổ nghĩa trước danh từ (rentaishi)
không có; thiếu
EN -less; lacking; non-existing
Xem thêm: 無い